World Cup 2026 diễn ra 11/6–19/7 tại Canada, Mexico và Mỹ—48 đội, 104 trận, bảng A–L.

Sơ đồ các vòng đấu
BướcVòngNgàySố trận
1Vòng bảng11–27 Jun 202672 trận
2Vòng 3228 Jun – 4 Jul16 trận
3Vòng 164–7 Jul8 trận
4Tứ kết9–12 Jul4 trận
5Bán kết14–15 Jul2 trận
6Hạng 3 + Chung kết18–19 Jul2 trận
Bảng A–L
BảngĐội
AMexico · South Africa · Korea Republic · Czechia
BCanada · Bosnia and Herzegovina · Qatar · Switzerland
CBrazil · Morocco · Haiti · Scotland
DUnited States · Paraguay · Australia · Turkey
EGermany · Curaçao · Côte d'Ivoire · Ecuador
FNetherlands · Japan · Sweden · Tunisia
GBelgium · Egypt · Iran · New Zealand
HSpain · Cape Verde · Saudi Arabia · Uruguay
IFrance · Senegal · Iraq · Norway
JArgentina · Algeria · Austria · Jordan
KPortugal · DR Congo · Uzbekistan · Colombia
LEngland · Croatia · Ghana · Panama
Khai mạc — 11–18/6
NgàyGiờ (địa phương)BảngTrận
11/0621:00AMexico – South Africa
12/0604:00AKorea Republic – Czechia
12/0621:00BCanada – Bosnia and Herzegovina
13/0603:00DUnited States – Paraguay
13/0621:00BQatar – Switzerland
14/0600:00CBrazil – Morocco
14/0603:00CHaiti – Scotland
14/0606:00DAustralia – Turkey
14/0619:00EGermany – Curaçao
14/0622:00FNetherlands – Japan
15/0601:00ECôte d'Ivoire – Ecuador
15/0604:00FSweden – Tunisia
15/0618:00HSpain – Cape Verde
15/0621:00GBelgium – Egypt
16/0600:00HSaudi Arabia – Uruguay
16/0603:00GIran – New Zealand
16/0621:00IFrance – Senegal
17/0600:00IIraq – Norway
17/0603:00JArgentina – Algeria
17/0606:00JAustria – Jordan
17/0619:00KPortugal – DR Congo
17/0622:00LEngland – Croatia
18/0601:00LGhana – Panama
18/0604:00KUzbekistan – Colombia
Bảng I — Pháp
V.NgàyGiờ (địa phương)Trận
MD116/0621:00France – Senegal
MD222/0623:00France – Iraq
MD326/0621:00France – Norway
Vòng knock-out — lịch đầy đủ
NgàyGiờ (địa phương)VòngTrận
28/0621:00Vòng 32Chưa xác định
29/0619:00Vòng 32Chưa xác định
29/0622:30Vòng 32Chưa xác định
30/0603:00Vòng 32Chưa xác định
30/0619:00Vòng 32Chưa xác định
30/0623:00Vòng 32Chưa xác định
01/0703:00Vòng 32Chưa xác định
01/0718:00Vòng 32Chưa xác định
01/0722:00Vòng 32Chưa xác định
02/0702:00Vòng 32Chưa xác định
02/0721:00Vòng 32Chưa xác định
03/0701:00Vòng 32Chưa xác định
03/0705:00Vòng 32Chưa xác định
03/0720:00Vòng 32Chưa xác định
04/0700:00Vòng 32Chưa xác định
04/0703:30Vòng 32Chưa xác định
04/0719:00Vòng 16Chưa xác định
04/0723:00Vòng 16Chưa xác định
05/0722:00Vòng 16Chưa xác định
06/0702:00Vòng 16Chưa xác định
06/0721:00Vòng 16Chưa xác định
07/0702:00Vòng 16Chưa xác định
07/0718:00Vòng 16Chưa xác định
07/0722:00Vòng 16Chưa xác định
09/0722:00Tứ kếtChưa xác định
10/0721:00Tứ kếtChưa xác định
11/0723:00Tứ kếtChưa xác định
12/0703:00Tứ kếtChưa xác định
14/0721:00Bán kếtChưa xác định
15/0721:00Bán kếtChưa xác định
18/0723:00Hạng 3Chưa xác định
19/0721:00Chung kếtChưa xác định

Sơ đồ knock-out

  • Vòng bảng · 11–27 Jun · 72 trận
    • 12 groups A–L · 3 matchdays each
  • Vòng 32 · 28 Jun – 4 Jul · 16 trận
  • Vòng 16 · 4–7 Jul · 8 trận
  • Tứ kết · 9–12 Jul · 4 trận
  • Bán kết · 14–15 Jul · 2 trận
  • Hạng 3 · 18 Jul 23:00
  • Chung kết · 19 Jul 21:00

Lịch chính thức: FIFA.com. WOP360 27 ngôn ngữ.